Tính ngay bằng công cụ tính chọn →
Bước 1 · Xác định thông số cơ bảnĐể thiết kế, chế tạo thang máy thủy lực, trước tiên cần xác định các thông số cơ bản. Dựa trên đó để lựa chọn đường kính xi lanh, bơm và động cơ của bộ nguồn thủy lực.
| Thông số cơ bản | Ký hiệu | Đơn vị | Giải thích | Dữ liệu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng | W | kg | 3,000 kg | |
| Trọng lượng bản thân | CW | kg | 3,000 kg | |
| Tốc độ thiết kế | V | m/min | 20 m/min | |
| Hành trình di chuyển | Tr | mm | 8,200 mm | |
| Phương thức treo cáp | RP | 1:1 | Trực tiếp – RP = 1 | Gián tiếp RP = 2 |
| 1:2 | Gián tiếp – RP = 2 | |||
| Hành trình xi lanh | L | Gián tiếp | (Hành trình di chuyển/RP) + chiều dài dự phòng | (8,200/2) + 250 = 4,350 mm |
| Điện | Điện áp (V), tần số (Hz) | 380 V, 60Hz | ||
| Mục đích sử dụng | Chở người, chở hàng, chở ô tô, v.v. | Chở hàng |
> Cần xi lanh được chọn là 195 mm.
Bước 2 · Tính toánDựa trên dữ liệu cơ bản ở trên, tính áp suất, lưu lượng (công suất bơm), công suất (chọn động cơ), tốc độ thực tế, kích thước thùng dầu, v.v. như dưới đây.
| Hạng mục cần thiết | Ký hiệu | Phân loại | Công thức tính | Giá trị | Đơn vị | Kết quả lựa chọn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tính tiết diện | A | Công thức | (Đường kính ngoài cần ÷ 2)² x 3.14 = | 298.5 | cm² | Đường kính 195 mm |
| Phép tính | (19.5 cm ÷ 2)² x 3.14 = | |||||
| Áp suất làm việc | P1 | Công thức | {(Tải trọng + Trọng lượng bản thân) x RP} + Trọng lượng khácTiết diện | 42.2 | kg/cm² | |
| Phép tính | {(3,000 + 3,000) x 2} + 590298.5 | |||||
| Áp suất tổng | P0 | Công thức | Áp suất làm việc (P1) + Ma sát = | 47.2 | kg/cm² | |
| Phép tính | 42.2 + 5 = | |||||
| Tính lưu lượng | Q | Công thức | (Tiết diện x Tốc độ) ÷ (RP x 10) = | 300 | ℓ/min | Sử dụng bơm SM 250L |
| Phép tính | (298.5 x 20) ÷ (2 x 10) = | |||||
| Tính công suất | Mp | Công thức | (Lưu lượng x Áp suất tổng) ÷ (612 x 0.8) = | 28.9 | kw | Sử dụng động cơ 29 kw |
| Phép tính | (300 x 47.2) ÷ (612 x 0.8) = | |||||
| Tính tốc độ thực tế | V | Công thức | (Lưu lượng thực của bơm x 2 x 10) ÷ Tiết diện = | 20.1 | m/min | |
| Phép tính | (300 x 2 x 10) ÷ 298.5 = |