Dữ liệu kỹ thuật BALANCE

Dữ liệu kỹ thuật của bộ cân bằng lực căng cáp BALANCE. Bên trái là tiếng Việt, bên phải là bản tiếng Anh gốc của nhà sản xuất.

Bản vẽ BALANCE
Tiếng ViệtEnglish
Biến thể (cỡ cáp + số cáp)
Đường kính cáp 6–8 mm: khối cơ bản 5 hoặc 9 cáp
Đường kính cáp 9–11 mm: khối cơ bản 5 hoặc 9 cáp
Đường kính cáp 12–14 mm: khối cơ bản 9 cáp
Đường kính cáp 15–17 mm: khối cơ bản 9 hoặc 13 cáp
Variants (rope sizes + number of ropes)
Rope diameter 6–8 mm: basic block size 5 or 9 ropes
Rope diameter 9–11 mm: basic block size 5 or 9 ropes
Rope diameter 12–14 mm: basic block size 9 ropes
Rope diameter 15–17 mm: basic block size 9 or 13 ropes
Tải thiết kế trên mỗi cáp/điểm treo
Cỡ 6–8: 3,380 N
Cỡ 9–11: 6,390 N
Cỡ 12–14: 10,280 N
Cỡ 15–17: 14,800 N
Design load per rope/suspension
Size 6–8: 3,380 N
Size 9–11: 6,390 N
Size 12–14: 10,280 N
Size 15–17: 14,800 N
Tải phá hủy của điểm treo
Cỡ 6–8: ≥ 40,560 N
Cỡ 9–11: ≥ 76,680 N
Cỡ 12–14: ≥ 123,360 N
Cỡ 15–17: ≥ 177,600 N
Breaking load of suspension
Size 6–8: ≥ 40,560 N
Size 9–11: ≥ 76,680 N
Size 12–14: ≥ 123,360 N
Size 15–17: ≥ 177,600 N
Hành trình bù tối đa
Cỡ 6–8: ± 47 mm
Cỡ 9–11: ± 62 mm
Cỡ 12–14: ± 69 mm
Cỡ 15–17: ± 120 mm
(khi lắp cáp đều ở vị trí giữa)
Maximum compensating travel
Size 6–8: ± 47 mm
Size 9–11: ± 62 mm
Size 12–14: ± 69 mm
Size 15–17: ± 120 mm
(ropes installed evenly in the middle position)
Môi chất áp lực
Dầu sinh học (Rivolta S.B.H.23), không gây ô nhiễm nước
Pressure medium
Organic oil (Rivolta S.B.H.23); non water-polluting
Áp suất ở tải thiết kế tối đa của cáp
Cỡ 6–8: 81 bar
Cỡ 9–11: 76 bar
Cỡ 12–14: 80.5 bar
Cỡ 15–17: 77 bar
Pressure at max. design load of the ropes
Size 6–8: 81 bar
Size 9–11: 76 bar
Size 12–14: 80.5 bar
Size 15–17: 77 bar
Phớt làm kín
NBR / PUR / POM
Seals
NBR / PUR / POM
Vật liệu / bảo vệ bề mặt
Khối: hợp kim nhôm cường độ cao, anod hóa cứng đặc biệt
Cần piston: thép không gỉ cường độ cao
Piston: thép không gỉ cường độ cao
Đầu xi lanh: thép không gỉ
Ống xi lanh: S355 (chỉ với đường kính cáp 15–17)
Thanh ren: 8.8, mạ kẽm điện phân
Material / surface protection
Block: high-strength aluminium alloy with a special hard-anodised finish
Piston rods: high-strength stainless steel
Pistons: high-strength stainless steel
Cylinder head: stainless steel
Cylinder tube: S355 (rope diameter 15–17 only)
Threaded rods: 8.8, galvanised
Dải nhiệt độ
−20 °C đến +50 °C
Temperature range
−20 °C to +50 °C
Kích thước lỗ lắp (dầm chịu tải)
Thiết kế cho dầm chữ I
/05…08: 112 × 56 – M16 → IPB(L) 100
/09…08: 150 × 66 – M16 → IPB(L) 120
/13…08: 216 × 86 – M16 → IPB(L) 160
/05…11: 142 × 66 – M20 → IPB(L) 120
/09…11: 180 × 76 – M20 → IPB(L) 140
/09…14: 220 × 98 – M24 → IPB(L) 180
/09…17: 280 × 100 – M30 → IPB(L) 200
/13…17: 400 × 210 – M16
Mounting hole pattern (load carrier)
Designed for I-beams
/05…08: 112 × 56 – M16 → IPB(L) 100
/09…08: 150 × 66 – M16 → IPB(L) 120
/13…08: 216 × 86 – M16 → IPB(L) 160
/05…11: 142 × 66 – M20 → IPB(L) 120
/09…11: 180 × 76 – M20 → IPB(L) 140
/09…14: 220 × 98 – M24 → IPB(L) 180
/09…17: 280 × 100 – M30 → IPB(L) 200
/13…17: 400 × 210 – M16
Hướng lắp đặt
Đặt đứng hoặc treo (trên đầu)
Installation position
Standing or hanging (overhead)