Van chống vỡ ống (rupture valve)
Van chống rơi giúp cabin dừng từ từ ngay cả khi đường ống bị vỡ
- Kích thước
- 0.75″ ~ 2.0″
- Lưu lượng sử dụng
- 5 ~ 800 ℓ/min
- Dải áp suất
- 20 ~ 70 kg/cm²
1. Giải thích chức năng van chống vỡ ống
Van chống vỡ ống được nối và lắp trực tiếp vào cửa nạp dầu của xi lanh. Khi cabin tăng tốc đột ngột vượt tốc độ chuẩn do vỡ đường ống chính của xi lanh, van sẽ đóng lại nhưng thang máy vẫn dừng từ từ và êm. Van chống vỡ ống đã đóng (khi cabin đang dừng) sẽ tự động mở ra khi cho cabin đi lên trở lại. Khi muốn báo tình trạng van đóng (thang máy đang dừng) bằng thiết bị cảnh báo, có thể sử dụng loại van có gắn thiết bị công tắc điện (ES: tùy chọn).
2. Thông số cơ bản và model
| Phân loại | 0.75″ | 1.0″ | 1.5″ | 2.0″ |
|---|---|---|---|---|
| Lưu lượng sử dụng (ℓ/min) | 5 ~ 100 | 101 ~ 175 | 176 ~ 425 | 426 ~ 800 |
| Dải áp suất (kg/cm²) | 20 ~ 70 | 20 ~ 70 | 20 ~ 70 | 20 ~ 70 |
| Dải độ nhớt (cSt) | 50 ~ 75 | 50 ~ 75 | 50 ~ 75 | 50 ~ 75 |
| Dải nhiệt độ (℃) | 20 ~ 60 | 20 ~ 60 | 20 ~ 60 | 20 ~ 60 |
3. Cách sử dụng van chống vỡ ống
Van chống vỡ ống được lắp giữa xi lanh thủy lực và đường ống thủy lực; van phải có chức năng cho dòng chất lỏng theo một chiều đi qua tự do, còn đối với dòng chất lỏng theo chiều ngược lại, khi phát sinh vượt quá giá trị cài đặt của áp suất thủy lực do hư hỏng đường ống, v.v., van sẽ tự động chặn dòng thủy lực để ngăn thang máy thủy lực rơi.
Tùy chọn
DK Cổng pilot
Đối với hệ thống xi lanh đôi, việc nối cổng pilot 'DK' bảo đảm tất cả các van chống vỡ ống đóng gần như đồng thời.
ES Công tắc hành trình điện
Van chống vỡ ống có thể được lắp công tắc hành trình điện ES, công tắc này tác động khi van đóng để gửi tín hiệu cảnh báo hoặc ngắt thang máy.
Vít điều chỉnh
- Vít điều chỉnh #1 ‘lưu lượng đóng’. Khi vặn vít vào trong, van sẽ đóng khi lượng dầu tăng lên.
- Gia tốc giảm tốc nhỏ hơn 1 g. Vì lý do an toàn nên không thể điều chỉnh.
- Van chống vỡ ống có thể được mở lại bằng lệnh ‘đi lên’.
4. Thử nghiệm van chống vỡ ống
Van chống vỡ ống nhất định phải được kiểm tra có chất tải để xác nhận việc đóng mở van trong khoảng giữa tốc độ định mức và tốc độ đi xuống định mức của cabin cộng thêm 0.3 m/sec (60 fpm).
| Lưu lượng đi xuống | Thời gian van đóng |
|---|---|
| Khi gần bằng lưu lượng đóng đã điều chỉnh | Đóng sau vài giây |
| Khi vượt hẳn lưu lượng đóng đã điều chỉnh | Đóng trong vòng 1~2 giây |
5. Phạm vi điều khiển lưu lượng xả theo cấu tạo và quy cách
Bản khai báo xác nhận an toàn tự nguyện



Nhấn vào hình để xem ảnh lớn.