Thông số bộ nguồn thủy lực và lựa chọn thùng dầu

Tính lượng dầu thủy lực cần thiết và lựa chọn thùng dầu

➞ Lượng dầu được tính dựa trên đường kính và chiều dài của xi lanh.

Hạng mụcCông thức tínhKý hiệu trên bản vẽGhi chú
Lượng dầu sử dụng (ℓ)= {A(diện tích tiết diện - cm²) x L(chiều dài xi lanh - cm)} ÷ 1000
→ A = bán kính xi lanh(cm) x bán kính(cm) x 3.14
→ Chia cho 1000 là để quy đổi sang lít (ℓ).
ⓐ
Lượng cần thiết cơ bản (ℓ)= Lượng dầu mà động cơ và bơm về cơ bản phải luôn ngập trong đó
kể cả khi thang máy ở tầng trên cùng
ⓑ
Lượng dầu cần thiết (ℓ)= Lượng dầu sử dụng + lượng cần thiết cơ bảnⓐ+ⓑ
Kích thước thùng dầu (ℓ)Tính toán lượng cần thiết tối thiểu và lượng cần thiết cơ bản để cung cấp thùng dầu tối ưu

Bản vẽ kích thước thùng dầu thủy lực

Loại
thùng
Phần trên thùng (mm)Phần dưới thùng (mm)Lượng
dầu
cần thiết
(ℓ)
ⓐ+ⓑ
Kích thước lỗ
(Ø17)
Trọng lượng
(kg)
LWH = (H1+H2+120)Lượng dầu
sử dụng
(ℓ) ⓐ
H2W1WLượng dầu
ⓑ
Chiều cao toàn bộ
(H)
Chiều cao phần trên
(H1)
P1P2
A9235407764352002202605404324381334093
B1,2288254853003431,118116
C57092558540029057049449370130
D1,055715500549147
E1,533995655600360640656491,423167
F6401,195855800865440199
Bản vẽ kích thước thùng dầu thủy lực
LoạiL1WHLượng dầu
SA 6065027042360
SA 7057370
SA 8062380
SA 9070390
SA 120809450869120

➞ Lượng dầu sử dụng (l): ⓐ = (L1 x W1 x H1) / 1000

➞ Lượng dầu cơ bản (l): ⓑ = (L1 x W1 x H2) / 1000

➞ Lượng dầu cần thiết (l) = ⓐ (lượng dầu sử dụng) + ⓑ (lượng dầu cơ bản)